XL7 Hybird 1 Tone Màu
XL7 Hybird 2 Tone Màu
- XL7 Hybird 1 Tone Màu
- XL7 Hybird 2 Tone Màu
XL7 Hybird 1 Tone Màu
Đặc biệt, XL7 Hybrid 1 Tone được trang bị các tính năng an toàn và hỗ trợ lái đáng chú ý:
-
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
-
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
-
Hệ thống cân bằng điện tử ESP
-
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HHC
-
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau
-
Camera lùi hỗ trợ quan sát
-
2 túi khí SRS phía trước
-
Hệ thống chống trộm và mã hóa động cơ
-
Khung xe hấp thụ lực và giảm chấn thương TECT
-
Điểm kết nối ghế trẻ em ISOFIX
Ngoài ra, xe sử dụng mâm hợp kim 16 inch với lốp 195/60 R16, đèn pha LED, đèn định vị ban ngày LED, gương chiếu hậu chỉnh và gập điện. Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố khoảng 7,36 / 5,38 / 6,10 lít/100 km lần lượt ở điều kiện đô thị / ngoài đô thị / hỗn hợp.
XL7 Hybird 2 Tone Màu
Đặc biệt, XL7 Hybrid 2 Tone được trang bị các tính năng an toàn và hỗ trợ lái đáng chú ý:
-
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
-
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
-
Hệ thống cân bằng điện tử ESP
-
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HHC
-
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau
-
Camera lùi hỗ trợ quan sát
-
2 túi khí SRS phía trước
-
Hệ thống chống trộm và mã hóa động cơ
-
Khung xe hấp thụ lực và giảm chấn thương TECT
-
Điểm kết nối ghế trẻ em ISOFIX
Ngoài ra, xe nổi bật với thiết kế ngoại thất 2 Tone kết hợp màu thân xe và nóc xe tương phản, tạo diện mạo hiện đại và thể thao. Suzuki XL7 Hybrid 2 Tone sử dụng mâm hợp kim 16 inch với lốp 195/60 R16, đèn pha LED, đèn định vị ban ngày LED, gương chiếu hậu chỉnh và gập điện. Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố khoảng 7,36 / 5,38 / 6,10 lít/100 km lần lượt ở điều kiện đô thị / ngoài đô thị / hỗn hợp.
| Tiêu chí so sánh | Suzuki XL7 HYBRID | Toyota Veloz Cross | Mitsubishi Xpander | Honda BR-V |
|---|---|---|---|---|
| Thiết kế | Sự mạnh mẽ đặc trưng của SUV kết hợp cùng thiết kế đô thị hiện đại | Sắc sảo, hướng đến giới trẻ | Đơn giản, phù hợp cho gia đình | Thiết kế hướng đến cảm giác cao cấp |
| Khả năng vận hành | Trang bị HYBRID, tiết kiệm nhiên liệu vượt trội + khả năng vận hành ổn định | Ưu tiên khả năng vận hành ổn định, nhưng mức tiêu thụ nhiên liệu ở mức trung bình | Di chuyển trong đô thị thoải mái, nhưng sức mạnh ở mức vừa phải | Mạnh mẽ, nhưng mức tiêu thụ nhiên liệu hơi cao |
| Không gian nội thất | Hàng ghế 3 rộng rãi, thoải mái cho cả 7 người ngồi | Có 3 hàng ghế, nhưng không gian hơi hẹp | Không gian đủ rộng, nhưng chất lượng hoàn thiện ở mức trung bình | Không gian nội thất hơi hẹp, hàng ghế thứ 3 khá chật |
| Trang bị an toàn | Trang bị đầy đủ các công nghệ an toàn tiên tiến như phanh giảm thiểu va chạm | Trang bị an toàn cơ bản | Trang bị an toàn ở mức tối thiểu cần thiết | Trang bị đầy đủ, nhưng mức giá khá cao |
| Hiệu quả chi phí |
Sự cân bằng rất tối ưu giữa trang bị và mức tiêu thụ nhiên liệu |
Mức giá hơi cao | Giá mua ban đầu ở mức thấp | Thuộc phân khúc giá cao, hiệu quả chi phí ở mức trung bình |
- Khuyến mãi
- Phiên bản - màu sắc
- Nội Thất
- Ngoại Thất
- Tiện ích
- An toàn
- Thông số
- Hình ảnh
- So sánh
- Phụ kiện
- Đăng ký lái thử
- Dự toán chi phí



